iconicon

Bệnh Học

icon

Bệnh Sản Phụ Khoa

icon

Hiếm muộn: Nguyên nhân, dấu hiệu, yếu tố nguy cơ và hướng điều trị

Hiếm muộn: Nguyên nhân, dấu hiệu, yếu tố nguy cơ và hướng điều trị

Hiếm muộn: Nguyên nhân, dấu hiệu, yếu tố nguy cơ và hướng điều trị

Hiếm muộn (vô sinh) là khi hai vợ chồng quan hệ đều đặn, không tránh thai nhưng chưa có thai sau 12 tháng, hoặc sau 6 tháng nếu người vợ từ 35 tuổi trở lên. Theo WHO, cứ khoảng 6 người trưởng thành thì có 1 người từng gặp tình trạng này. Nguyên nhân có thể đến từ vợ, chồng hoặc cả hai, và nhiều trường hợp có hướng điều trị nếu được thăm khám đúng thời điểm.

Hiếm muộn là gì?

Mốc 12 tháng được WHO và Hiệp hội Sản Phụ khoa Hoa Kỳ (ACOG) sử dụng để xác định hiếm muộn. ACOG khuyến nghị rút ngắn còn 6 tháng ở phụ nữ từ 35 tuổi. Nếu một trong hai người có bệnh lý hoặc yếu tố nguy cơ ảnh hưởng đến khả năng sinh sản, bác sĩ có thể khuyên đi khám sớm hơn mà không cần chờ đủ các mốc trên.

Một thai kỳ tự nhiên chỉ có thể hình thành khi nhiều quá trình diễn ra thuận lợi và liên kết chặt chẽ với nhau. Người phụ nữ cần có nang noãn phát triển và phóng noãn đều đặn, trong khi người đàn ông cần tạo ra tinh trùng có khả năng di chuyển và thụ tinh. Tinh trùng sau đó phải gặp được noãn, quá trình thụ tinh diễn ra và phôi hình thành phải di chuyển về buồng tử cung và làm tổ. Bất kỳ trở ngại nào trong chuỗi quá trình này, ở người vợ hay người chồng, đều có thể làm giảm khả năng có thai.

 Khó có thai có thể liên quan đến yếu tố từ người vợ, người chồng hoặc cả hai

Khó có thai có thể liên quan đến yếu tố từ người vợ, người chồng hoặc cả hai

Các dạng hiếm muộn thường gặp

Dựa vào tiền sử mang thai trước đó, tình trạng khó có con thường được chia thành hai dạng chính là nguyên phát và thứ phát. Cụ thể:

  • Hiếm muộn nguyên phát: Là tình trạng cặp vợ chồng chưa từng có thai trước đó, dù đã quan hệ tình dục đều đặn và không sử dụng biện pháp tránh thai trong khoảng thời gian được khuyến nghị để đánh giá khả năng sinh sản.
  • Hiếm muộn thứ phát: Là tình trạng cặp vợ chồng đã từng có thai ít nhất một lần nhưng sau đó gặp khó khăn khi muốn có thai trở lại. Lần mang thai trước có thể đã sinh con hoặc kết thúc trước khi thai kỳ hoàn thành.

Nguyên nhân gây hiếm muộn

Khả năng có thai có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều vấn đề liên quan đến hệ sinh sản của người vợ, người chồng hoặc cả hai. Xác định đúng nguyên nhân là cơ sở để bác sĩ chọn hướng điều trị. Một số nhóm nguyên nhân thường gặp gồm:

1. Nguyên nhân ở nữ giới

Ở nữ giới, nguyên nhân thường liên quan đến quá trình phóng noãn, chất lượng và số lượng noãn, vòi tử cung hoặc những bất thường tại cơ quan sinh sản. Các nguyên nhân thường gặp gồm:

  • Rối loạn phóng noãn: Noãn không phát triển hoặc không được phóng đều đặn làm giảm cơ hội gặp tinh trùng để thụ tinh. Tình trạng này có thể gặp ở phụ nữ mắc hội chứng buồng trứng đa nang, rối loạn tuyến giáp, tăng prolactin máu hoặc một số rối loạn nội tiết khác.
  • Suy giảm dự trữ buồng trứng: Số lượng noãn còn lại giảm theo thời gian, đặc biệt khi tuổi của người phụ nữ tăng lên. Một số trường hợp có thể suy giảm dự trữ buồng trứng sớm hơn dự kiến, từ đó ảnh hưởng đến khả năng có thai.
  • Tắc hoặc tổn thương vòi tử cung: Vòi tử cung là nơi tinh trùng thường gặp noãn để xảy ra thụ tinh. Khi một hoặc hai vòi tử cung bị tắc, dính hoặc tổn thương, quá trình này có thể bị cản trở. Nguyên nhân thường liên quan đến viêm vùng chậu, nhiễm trùng lây qua đường tình dục như Chlamydia, lậu hoặc tiền sử phẫu thuật vùng chậu.
  • Lạc nội mạc tử cung: Mô tương tự nội mạc tử cung phát triển bên ngoài buồng tử cung. Bệnh có thể gây viêm, hình thành mô sẹo và dính trong vùng chậu, từ đó ảnh hưởng đến buồng trứng, vòi tử cung và quá trình thụ tinh.
  • Bất thường tại tử cung: Polyp nội mạc tử cung, một số loại u xơ tử cung, dính buồng tử cung hoặc dị dạng tử cung có thể ảnh hưởng đến môi trường trong buồng tử cung và khả năng làm tổ của phôi.

Rối loạn phóng noãn, vòi tử cung và tử cung có thể ảnh hưởng đến khả năng có thai

Rối loạn phóng noãn, vòi tử cung và tử cung có thể ảnh hưởng đến khả năng có thai

2. Nguyên nhân ở nam giới

Ở nam giới, khả năng sinh sản phụ thuộc vào việc tinh hoàn sản xuất đủ tinh trùng có chất lượng, đường dẫn tinh thông suốt và quá trình xuất tinh diễn ra bình thường. Các nguyên nhân bao gồm:

  • Bất thường về số lượng hoặc chất lượng tinh trùng: Số lượng tinh trùng thấp, khả năng di động kém hoặc tỷ lệ tinh trùng có hình thái bình thường thấp đều có thể làm giảm khả năng tiếp cận và thụ tinh với noãn.
  • Rối loạn sản xuất tinh trùng: Bệnh lý tại tinh hoàn, rối loạn nội tiết hoặc một số bất thường di truyền có thể làm giảm quá trình sinh tinh, thậm chí khiến tinh dịch không có tinh trùng (vô tinh) trong một số trường hợp.
  • Giãn tĩnh mạch thừng tinh: Tình trạng giãn bất thường của hệ thống tĩnh mạch quanh tinh hoàn có thể ảnh hưởng đến chức năng tinh hoàn và chất lượng tinh trùng ở một số nam giới.
  • Tắc nghẽn đường dẫn tinh: Tinh trùng có thể vẫn được sản xuất nhưng không xuất hiện trong tinh dịch do đường vận chuyển bị tắc. Nguyên nhân có thể liên quan đến bất thường bẩm sinh, viêm nhiễm hoặc tiền sử phẫu thuật.
  • Rối loạn chức năng tình dục và xuất tinh: Rối loạn cương, xuất tinh ngược dòng hoặc không xuất tinh có thể khiến tinh trùng khó được đưa vào đường sinh dục nữ, từ đó cản trở quá trình thụ thai.

Ngoài các nguyên nhân riêng ở nam và nữ, một số cặp vợ chồng có thể đồng thời tồn tại nhiều bất thường. Cũng có trường hợp các thăm dò cơ bản chưa phát hiện nguyên nhân cụ thể dù hai vợ chồng vẫn gặp khó khăn trong việc có con, được gọi là tình trạng không rõ nguyên nhân.

Yếu tố làm tăng nguy cơ hiếm muộn

Bên cạnh các nguyên nhân trực tiếp liên quan đến cơ quan và chức năng sinh sản, một số yếu tố về tuổi tác, lối sống, sức khỏe và môi trường cũng có thể làm giảm khả năng có thai. Mức độ ảnh hưởng ở mỗi người không giống nhau, nhưng nguy cơ có thể tăng khi nhiều yếu tố cùng xuất hiện. Những yếu tố đáng chú ý gồm:

  • Tuổi tác: Khả năng sinh sản của nữ giới giảm dần theo tuổi, đặc biệt rõ hơn từ sau 35 tuổi do số lượng và chất lượng noãn suy giảm. Ở nam giới, tuổi cao cũng có thể đi kèm những thay đổi về chất lượng tinh trùng.
  • Hút thuốc lá: Các chất độc trong thuốc lá có thể ảnh hưởng đến chức năng buồng trứng, chất lượng noãn và tinh trùng. Hút thuốc thụ động kéo dài cũng có thể ảnh hưởng xấu đến khả năng sinh sản.
  • Sử dụng nhiều rượu bia: Uống rượu bia thường xuyên hoặc với lượng lớn có thể ảnh hưởng đến nội tiết, chức năng tình dục và quá trình sản xuất tinh trùng.
  • Cân nặng không phù hợp: Thừa cân, béo phì hoặc quá nhẹ cân có thể gây rối loạn nội tiết và ảnh hưởng đến chu kỳ kinh nguyệt, phóng noãn ở nữ giới. Ở nam giới, béo phì cũng có thể liên quan đến thay đổi nội tiết và chất lượng tinh trùng.
  • Tiếp xúc với yếu tố bất lợi từ môi trường, nghề nghiệp: Nhiệt độ cao kéo dài, một số hóa chất, kim loại nặng hoặc chất độc trong môi trường làm việc có thể ảnh hưởng đến chức năng sinh sản, tùy mức độ và thời gian tiếp xúc.
  • Tiền sử bệnh lý hoặc điều trị: Một số bệnh mạn tính, nhiễm trùng đường sinh dục, phẫu thuật tại vùng chậu hoặc cơ quan sinh sản, hóa trị và xạ trị có thể làm tăng nguy cơ suy giảm khả năng sinh sản.

Các yếu tố trên có thể làm tăng nguy cơ nhưng không quyết định hoàn toàn khả năng có con. Mỗi người nên chủ động kiểm soát những yếu tố có thể thay đổi như bỏ thuốc lá, hạn chế rượu bia và duy trì cân nặng hợp lý để bảo vệ sức khỏe sinh sản.

Tuổi tác, lối sống và tình trạng sức khỏe đều có thể tác động đến khả năng sinh sản

Tuổi tác, lối sống và tình trạng sức khỏe đều có thể tác động đến khả năng sinh sản

Dấu hiệu hiếm muộn cần chú ý

Dấu hiệu rõ ràng nhất là hai vợ chồng chưa có thai sau 12 tháng (hoặc 6 tháng nếu vợ từ 35 tuổi) quan hệ tình dục đều đặn và không sử dụng biện pháp tránh thai. Ngoài ra, một số bất thường về chu kỳ kinh nguyệt, chức năng tình dục hoặc cơ quan sinh sản cũng có thể gợi ý vấn đề ảnh hưởng đến khả năng có con.

Ở nữ giới, bạn nên chú ý đến các biểu hiện như:

  • Chu kỳ kinh nguyệt không đều, quá dài hoặc quá ngắn.
  • Vô kinh hoặc kinh nguyệt ngừng trong thời gian dài.
  • Đau bụng kinh nhiều, đau vùng chậu kéo dài hoặc đau khi quan hệ.
  • Chảy máu âm đạo bất thường ngoài kỳ kinh.

Một số biểu hiện gợi ý rối loạn nội tiết như rậm lông (lông mọc nhiều ở mặt, ngực, bụng), mụn trứng cá nhiều hoặc tiết sữa khi không mang thai và không cho con bú.

Ở nam giới, những biểu hiện cần lưu ý gồm:

  • Khó cương hoặc khó duy trì sự cương cứng khi quan hệ.
  • Rối loạn xuất tinh, chẳng hạn khó xuất tinh hoặc lượng tinh dịch thay đổi bất thường.
  • Đau, sưng hoặc sờ thấy khối bất thường ở bìu, tinh hoàn.
  • Giảm ham muốn tình dục, đặc biệt khi đi kèm các biểu hiện gợi ý rối loạn nội tiết.

Trên thực tế, nhiều cặp vợ chồng gặp vấn đề về khả năng sinh sản nhưng không có biểu hiện bất thường rõ ràng. Nam giới có thể có số lượng hoặc chất lượng tinh trùng suy giảm dù chức năng tình dục vẫn bình thường; nữ giới cũng có thể gặp các vấn đề ảnh hưởng đến khả năng thụ thai dù chu kỳ kinh nguyệt tương đối đều. Vì vậy, các cặp đôi nên chủ động thăm khám và thực hiện các kiểm tra cần thiết khi gặp khó khăn trong việc có con, thay vì chỉ dựa vào triệu chứng để tự đánh giá.

Chẩn đoán hiếm muộn bằng cách nào?

Khi đi khám, bác sĩ sẽ hỏi tiền sử của cả hai vợ chồng: thời gian mong con, chu kỳ kinh nguyệt, tiền sử mang thai, bệnh lý, phẫu thuật và thuốc đang dùng. Sau khi khám lâm sàng, bác sĩ chỉ định các xét nghiệm phù hợp với từng trường hợp.

1. Xét nghiệm và thăm dò ở người vợ

Siêu âm đầu dò âm đạo: đánh giá tử cung, buồng trứng và đếm nang noãn thứ cấp (AFC).

  • Xét nghiệm nội tiết: FSH, LH, estradiol (thường làm vào đầu chu kỳ kinh), prolactin, TSH. Xét nghiệm AMH giúp ước tính dự trữ buồng trứng.
  • Đánh giá vòi tử cung: chụp tử cung – vòi tử cung (HSG) hoặc siêu âm bơm cản âm.
  • Nội soi buồng tử cung hoặc ổ bụng: khi nghi ngờ polyp, dính buồng tử cung hay lạc nội mạc tử cung.

2. Xét nghiệm và thăm dò ở người chồng

Tinh dịch đồ: xét nghiệm cơ bản, đánh giá số lượng, khả năng di động và hình thái tinh trùng. Nên kiêng xuất tinh 2–7 ngày trước khi lấy mẫu. Nếu kết quả bất thường, bác sĩ thường chỉ định làm lại.

  • Xét nghiệm nội tiết: FSH, LH, testosterone khi tinh dịch đồ bất thường hoặc có dấu hiệu rối loạn nội tiết.
  • Siêu âm bìu: khi nghi ngờ giãn tĩnh mạch thừng tinh hoặc có khối bất thường.
  • Xét nghiệm di truyền: nhiễm sắc thể đồ, xét nghiệm mất đoạn nhỏ nhiễm sắc thể Y. Thường chỉ định khi người chồng vô tinh hoặc tinh trùng rất ít.

Không phải cặp vợ chồng nào cũng cần làm tất cả các xét nghiệm trên. Kết quả là cơ sở để bác sĩ xác định nguyên nhân và chọn hướng điều trị phù hợp.

Các phương pháp điều trị hiếm muộn hiện nay

Điều trị hiếm muộn cần dựa trên nguyên nhân, tuổi của hai vợ chồng, thời gian mong con, dự trữ buồng trứng, chất lượng tinh trùng và tình trạng sức khỏe tổng thể. Sau khi đánh giá đầy đủ, bác sĩ có thể lựa chọn điều trị nguyên nhân, hỗ trợ quá trình thụ thai hoặc áp dụng các kỹ thuật hỗ trợ sinh sản. Các phương pháp thường dùng gồm:

1. Điều trị bằng thuốc

Thuốc thường được sử dụng khi nguyên nhân liên quan đến rối loạn nội tiết hoặc phóng noãn. Ở nữ giới, thuốc có thể được dùng để kích thích nang noãn phát triển, hỗ trợ phóng noãn hoặc điều chỉnh rối loạn hormone. Trong quá trình điều trị, người bệnh có thể cần siêu âm và xét nghiệm nội tiết để theo dõi đáp ứng của buồng trứng, hạn chế nguy cơ quá kích buồng trứng và đa thai.

Ở nam giới, thuốc chỉ phù hợp với một số nguyên nhân cụ thể, đặc biệt là các rối loạn nội tiết ảnh hưởng đến quá trình sinh tinh. Người bệnh không nên tự sử dụng thuốc nội tiết, thuốc kích thích buồng trứng hoặc các sản phẩm được quảng cáo giúp tăng khả năng sinh sản. Dùng thuốc không đúng chỉ định có thể không hiệu quả và làm tăng nguy cơ tác dụng phụ. Đặc biệt, nam giới đang mong con không nên tự dùng testosterone ngoại sinh vì có thể ức chế quá trình sản xuất tinh trùng.

Thuốc có thể được chỉ định khi nguyên nhân liên quan đến nội tiết hoặc rối loạn phóng noãn

Thuốc có thể được chỉ định khi nguyên nhân liên quan đến nội tiết hoặc rối loạn phóng noãn

2. Can thiệp ngoại khoa

Bác sĩ cân nhắc phẫu thuật khi bất thường cấu trúc hoặc tổn thương tại cơ quan sinh sản ảnh hưởng đến khả năng thụ thai. Ở nữ giới, bác sĩ có thể xem xét phẫu thuật trong một số trường hợp polyp nội mạc tử cung, u xơ ảnh hưởng đến buồng tử cung, dính buồng tử cung hoặc một số tổn thương liên quan đến lạc nội mạc tử cung. Ở nam giới, phẫu thuật có thể được chỉ định trong một số trường hợp tắc nghẽn đường dẫn tinh hoặc giãn tĩnh mạch thừng tinh có chỉ định can thiệp.

Tuy nhiên, phát hiện bất thường không đồng nghĩa người bệnh luôn cần phẫu thuật. Bác sĩ sẽ cân nhắc vị trí và mức độ tổn thương, tuổi, dự trữ buồng trứng, chất lượng tinh trùng, thời gian mong con và khả năng mang lại lợi ích của can thiệp trước khi đưa ra quyết định.

3. Bơm tinh trùng vào buồng tử cung (IUI)

IUI là kỹ thuật đưa tinh trùng đã được lọc rửa, chọn lọc trực tiếp vào buồng tử cung gần thời điểm phóng noãn. Phương pháp này giúp tăng số lượng tinh trùng có khả năng tiếp cận noãn và rút ngắn quãng đường tinh trùng phải di chuyển.

Bác sĩ có thể chỉ định IUI khi người chồng có bất thường tinh trùng mức độ nhẹ, người vợ rối loạn phóng noãn đã được điều trị hoặc hiếm muộn chưa rõ nguyên nhân. Trước khi thực hiện, bác sĩ cần đánh giá khả năng phóng noãn, tình trạng vòi tử cung và chất lượng tinh trùng sau lọc rửa. Nếu sử dụng thuốc kích thích buồng trứng, người vợ cần được theo dõi sự phát triển của nang noãn nhằm lựa chọn thời điểm bơm phù hợp và hạn chế nguy cơ đa thai. Những trường hợp tắc cả hai vòi tử cung hoặc bất thường tinh trùng mức độ nặng thường cần cân nhắc phương pháp khác.

4. Thụ tinh trong ống nghiệm (IVF)

IVF là kỹ thuật trong đó noãn và tinh trùng được kết hợp bên ngoài cơ thể để tạo phôi. Người vợ thường trải qua quá trình kích thích buồng trứng, chọc hút noãn; noãn sau đó được thụ tinh với tinh trùng trong phòng thí nghiệm. Phôi hình thành sẽ được nuôi cấy trước khi chuyển vào buồng tử cung hoặc trữ đông để sử dụng sau.

Bác sĩ thường chỉ định IVF khi người vợ bị tắc hoặc tổn thương vòi tử cung, người chồng có bất thường tinh trùng đáng kể, một số trường hợp giảm dự trữ buồng trứng, lạc nội mạc tử cung hoặc khi những phương pháp điều trị trước đó chưa thành công.

Trong một số chu kỳ IVF, bác sĩ có thể chỉ định tiêm tinh trùng vào bào tương noãn (ICSI). Kỹ thuật này đưa một tinh trùng trực tiếp vào noãn để hỗ trợ quá trình thụ tinh, thường được áp dụng khi có bất thường tinh trùng đáng kể, cần sử dụng tinh trùng thu nhận bằng thủ thuật hoặc có tiền sử thụ tinh thất bại.

IVF không đảm bảo có thai trong mọi chu kỳ. Khả năng thành công còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố như tuổi người vợ, dự trữ buồng trứng, chất lượng noãn, tinh trùng, phôi và tình trạng tử cung. Số lượng phôi chuyển cũng cần được cân nhắc thận trọng; chuyển nhiều phôi có thể làm tăng nguy cơ đa thai và các biến chứng liên quan.

Nhiều cặp vợ chồng nghĩ rằng phải lần lượt đi qua thuốc, rồi IUI, rồi mới đến IVF. Lộ trình điều trị không nhất thiết theo thứ tự này. Khi người vợ tắc cả hai vòi tử cung hoặc người chồng có bất thường tinh trùng nặng, bác sĩ có thể chỉ định IVF ngay để tránh mất thời gian. Bác sĩ sẽ chọn phương pháp dựa trên hiệu quả, độ an toàn và độ tuổi sinh sản còn lại của hai vợ chồng.

Khi nào cần đi khám hiếm muộn?

Bạn không nên trì hoãn kiểm tra sức khỏe sinh sản khi đã mong con lâu mà chưa có kết quả. Hai vợ chồng nên đi khám sau 12 tháng nếu người vợ dưới 35 tuổi, hoặc sau 6 tháng nếu người vợ từ 35 tuổi trở lên.

Bên cạnh các mốc trên, hai vợ chồng nên chủ động thăm khám sớm hơn khi có một trong những vấn đề sau:

  • Người vợ có kinh nguyệt không đều, vô kinh hoặc nghi ngờ rối loạn phóng noãn.
  • Người vợ có tiền sử lạc nội mạc tử cung, viêm vùng chậu, bệnh lý vòi tử cung hoặc từng phẫu thuật tại vùng chậu và cơ quan sinh sản.
  • Người vợ từ 40 tuổi trở lên và đang có kế hoạch mang thai.
  • Người chồng có bất thường ở tinh hoàn, từng chấn thương hoặc phẫu thuật vùng sinh dục, hoặc mắc bệnh có thể ảnh hưởng đến quá trình sinh tinh.
  • Nam giới gặp rối loạn cương, rối loạn xuất tinh hoặc những vấn đề khiến việc quan hệ và đưa tinh trùng vào đường sinh dục nữ gặp khó khăn.
  • Một trong hai người từng hoặc sắp hóa trị, xạ trị hay dùng phương pháp điều trị có thể ảnh hưởng đến chức năng sinh sản. Nếu sắp điều trị, bạn nên hỏi bác sĩ về trữ đông noãn hoặc tinh trùng trước.
  • Hai vợ chồng đã từng điều trị hỗ trợ sinh sản nhưng chưa đạt kết quả như mong muốn.

Khi đi khám, cả hai vợ chồng nên cùng được đánh giá thay vì chỉ kiểm tra người vợ. Khám đúng thời điểm giúp bác sĩ sớm tìm ra nguyên nhân và tránh bỏ lỡ quỹ thời gian sinh sản, nhất là ở phụ nữ lớn tuổi.

Các cặp đôi nên thăm khám đúng thời điểm để sớm đánh giá nguyên nhân khó có con

Các cặp đôi nên thăm khám đúng thời điểm để sớm đánh giá nguyên nhân khó có con

Kết luận

Hiếm muộn có thể liên quan đến nhiều vấn đề về sức khỏe sinh sản ở người vợ, người chồng hoặc cả hai. Đừng chờ đợi quá lâu hay tự thử các phương pháp chưa được kiểm chứng. Khi đã đến mốc khuyến nghị hoặc có yếu tố nguy cơ, hai bạn nên đi khám cùng nhau để sớm biết nguyên nhân.

Nếu đang mong con nhưng chưa có kết quả, bạn có thể đến Trung tâm Hỗ trợ sinh sản - Bệnh viện Đại học Phenikaa để được đánh giá sức khỏe sinh sản cho cả hai vợ chồng. Dựa trên kết quả kiểm tra, bác sĩ sẽ tư vấn và xây dựng phác đồ riêng, từ điều trị nguyên nhân đến các kỹ thuật hỗ trợ sinh sản khi cần. Liên hệ hotline 1900 2262 để được tư vấn và đặt lịch khám.

calendarNgày cập nhật: 16/10/2026

Chia sẻ

FacebookZaloShare
arrowarrow

Nguồn tham khảo

Infertility, https://my.clevelandclinic.org/health/diseases/16083-infertility

Infertility, https://www.nhs.uk/conditions/infertility/

Diagnosis and Management of Infertility, https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC9302705/

Infertility, https://www.who.int/health-topics/infertility#tab=tab_1

Evaluating Infertility, https://www.acog.org/womens-health/faqs/evaluating-infertility

right

Chủ đề :

Đặt lịch khámĐặt lịch khám